phúc phận

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phúc được hưởng, số phận may mắn: Chỉ phần hạnh phúc, điều tốt lành một người được hưởng theo số phận đã định, theo quan niệm truyền thống về nhân quả, duyên số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con người ta sống ở đời, ai cũng phúc phận của riêng mình.
    • ấy cả đời làm việc thiện, tích đức nên phúc phận rất dày, con cháu đều thành đạt.
    • Theo ông bà xưa, phúc phận lớn hay nhỏ do tu nhân tích đức từ kiếp trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phúc phận mỏng": dùng để chỉ người số phận kém may mắn, ít được hưởng phúc lành.
    • Anh ta phúc phận mỏng, làm ăn mãi vẫn không khấm khá.
  • "phúc phận dày": dùng để chỉ người số phận tốt, được hưởng nhiều phúc lộc.
    • Cụ phúc phận dày, tuổi cao vẫn khỏe mạnh, con cháu sum vầy.
Biến thể từ gần giống
  • Phúc (danh từ): điều tốt lành, hạnh phúc.
    • Làm việc thiện để tích phúc cho đời sau.
  • Phận (danh từ): số phận, phần đời được định sẵn.
    • Mỗi người một phận, đừng so sánh với người khác.
  • Phúc đức (danh từ): phúc lành đức hạnh, thường dùng khi nói về việc tích góp điều tốt.
    • Nhà phúc đức nên mọi việc đều thuận lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Phúc phần: phần phúc được hưởng (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Hồng phận: phận may mắn, tốt lành (thường dùng trong văn chương).
  • Số phận: vận mệnh của một đời người (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả may rủi).
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn ở đức, mặc sức hưởng phúc": Khuyên người ta sống lương thiện, đức độ thì sẽ được hưởng phúc phận xứng đáng.
  • "Phúc đức tại mẫu": Phúc đức của con cái một phần nhờ vào đức hạnh của người mẹ, liên quan đến việc tạo nên phúc phận cho thế hệ sau.
  1. Phần phúc được hưởng, theo quan niệm .